Dịch nghĩa chuyển nhượng vốn góp tiếng Trung là gì?


Chuyển nhượng vốn góp tiếng Trung là gì? Đây là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam có đối tác Trung Quốc, nhà đầu tư Trung Quốc hoặc công ty liên doanh thường đặt ra khi soạn thảo hợp đồng, biên bản họp hoặc hồ sơ thay đổi đăng ký kinh doanh. Hãy cùng Công ty kế toán ACC tìm hiểu để chuẩn bị hồ sơ chuyển nhượng vốn góp chính xác.

Dịch nghĩa chuyển nhượng vốn góp tiếng Trung là gì?
Dịch nghĩa chuyển nhượng vốn góp tiếng Trung là gì?

1. Dịch nghĩa chuyển nhượng vốn góp tiếng Trung là gì?

Hiểu rõ khái niệm chuyển nhượng vốn góp và cách dịch sang tiếng Trung là bước đầu tiên để giao dịch với đối tác Trung Quốc suôn sẻ. Phần này sẽ làm rõ định nghĩa và các thuật ngữ liên quan.

Dịch nghĩa chuyển nhượng vốn góp tiếng Trung là "出资转让" (chū zī zhuǎn ràng), là hành vi thành viên công ty TNHH hoặc cổ đông công ty cổ phần chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ phần vốn góp/cổ phần của mình cho thành viên khác hoặc người ngoài theo quy định pháp luật.

Theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020, chuyển nhượng vốn góp phải lập thành văn bản và đăng ký thay đổi tại Sở Tài chính. Thuật ngữ "出资转让" được sử dụng phổ biến trong hợp đồng liên doanh với nhà đầu tư Trung Quốc.

Một cách dịch khác là "股权转让" (gǔ quán zhuǎn ràng), thường dùng cho chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần. Theo Điều 119 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ phần được tự do chuyển nhượng trừ trường hợp hạn chế. Thuật ngữ này xuất hiện trong biên bản họp Đại hội đồng cổ đông và hợp đồng mua bán cổ phần.

"资本转让" (zī běn zhuǎn ràng) là cách gọi chung cho chuyển nhượng vốn. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, chuyển nhượng vốn góp phải tuân thủ quyền ưu tiên mua của thành viên hiện hữu. Thuật ngữ này giúp phân biệt với chuyển nhượng tài sản.

"转让出资额" (zhuǎn ràng chū zī é) là cách dịch sát nghĩa "chuyển nhượng phần vốn góp". Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, chuyển nhượng phải được công chứng nếu thành viên là cá nhân.

2. Đặc điểm pháp lý của chuyển nhượng vốn góp

Chuyển nhượng vốn góp có những đặc điểm pháp lý riêng biệt theo quy định pháp luật. Phần này sẽ phân tích các đặc điểm chính để doanh nghiệp nắm rõ.

Chuyển nhượng vốn góp phải lập thành văn bản và công chứng (đối với cá nhân). Theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020, hợp đồng chuyển nhượng phải ghi rõ giá chuyển nhượng, quyền nghĩa vụ. Khi dịch sang tiếng Trung, hợp đồng được gọi là "出资转让合同" (chū zī zhuǎn ràng hé tóng).

Thành viên khác có quyền ưu tiên mua phần vốn góp chuyển nhượng. Theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020, quyền ưu tiên trong 30 ngày kể từ ngày chào bán. Quyền này được dịch là "优先购买权" (yōu xiān gòu mǎi quán).

Chuyển nhượng vốn góp phải đăng ký thay đổi tại Sở Tài chính. Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, thời gian xử lý 3 ngày làm việc. Giấy chứng nhận thay đổi được dịch là "营业执照变更登记" (yíng yè zhí zhào biàn gēng dēng jì).

Chuyển nhượng vốn góp có thể chịu thuế thu nhập cá nhân. Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, thuế suất 20% trên lợi nhuận. Thuế này được dịch là "个人所得税" (gè rén suŏ dé shuì).

Xem thêm: Giải thích chuyển giao vốn một chiều là gì?

3. Quy trình chuyển nhượng vốn góp

Chuyển nhượng vốn góp đòi hỏi tuân thủ các bước cụ thể theo pháp luật. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình thực hiện.

Bước 1: Thành viên chào bán phần vốn góp cho thành viên hiện hữu. Theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020, chào bán bằng văn bản trong 30 ngày. Văn bản chào bán tiếng Trung gọi là "出资转让通知" (chū zī zhuǎn ràng tōng zhī).

Bước 2: Lập hợp đồng chuyển nhượng vốn góp và công chứng. Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hợp đồng phải có chữ ký các bên và công chứng viên. Hợp đồng tiếng Trung gọi là "出资转让合同" (chū zī zhuǎn ràng hé tóng).

Bước 3: Nộp hồ sơ thay đổi đăng ký kinh doanh tại Sở Tài chính. Hồ sơ gồm hợp đồng chuyển nhượng, biên bản họp và giấy tờ pháp lý. Thời gian xử lý 3 ngày làm việc.

Bước 4: Nhận giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp sửa đổi. Giấy chứng nhận mới ghi rõ tỷ lệ vốn góp sau chuyển nhượng. Giấy này được dịch là "企业法人营业执照" (qǐ yè fǎ rén yíng yè zhí zhào).

Bước 5: Kê khai thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng vốn góp. Theo Thông tư 111/2013/TT-BTC, nộp thuế tại Chi cục Thuế trong 10 ngày. Thuế tiếng Trung là "资本利得税" (zī běn lì dé shuì).

>>>> Xem thêm tại đây: Thủ tục chuyển nhượng cổ phần của cổ đông phổ thông

Xem thêm: Định nghĩa chuyển giao vãng lai là gì?

4. Các trường hợp đặc biệt khi dịch chuyển nhượng vốn góp

Chuyển nhượng vốn góp có nhiều trường hợp đặc biệt cần chú ý khi dịch. Phần này sẽ phân tích chi tiết.

Trường hợp chuyển nhượng vốn góp cho người nước ngoài phải được Sở Kế hoạch và Đầu tư phê duyệt. Theo Luật Đầu tư 2020, hồ sơ cần giấy phép đầu tư. Hợp đồng dịch là "外资出资转让合同" (wài zī chū zī zhuǎn ràng hé tóng).

Trường hợp chuyển nhượng vốn góp trong công ty cổ phần niêm yết phải tuân thủ quy định chứng khoán. Theo Luật Chứng khoán 2019, chuyển nhượng qua sàn HOSE hoặc HNX. Giao dịch tiếng Trung gọi là "股份转让" (gǔ fèn zhuǎn ràng).

Trường hợp chuyển nhượng vốn góp do thừa kế thì không cần quyền ưu tiên mua. Theo Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020, chỉ cần giấy tờ thừa kế hợp pháp. Giấy tờ dịch là "继承出资转让" (jì chéng chū zī zhuǎn ràng).

Trường hợp chuyển nhượng vốn góp để thế chấp ngân hàng thì phải đăng ký giao dịch bảo đảm. Theo Nghị định 102/2017/NĐ-CP, đăng ký tại Trung tâm đăng ký giao dịch bảo đảm. Hợp đồng thế chấp dịch là "出资质押合同" (chū zī zhì yā hé tóng).

5. Câu hỏi thường gặp

Dịch nghĩa chuyển nhượng vốn góp tiếng Trung là gì?

Dịch nghĩa chuyển nhượng vốn góp tiếng Trung là "出资转让" (chū zī zhuǎn ràng), là hành vi chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH. Theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020, phải lập hợp đồng và đăng ký thay đổi.

Chuyển nhượng vốn góp có cần công chứng không?

Có, theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hợp đồng chuyển nhượng vốn góp của cá nhân phải công chứng. Hợp đồng tiếng Trung gọi là "出资转让合同公证" (gōng zhèng).

Chuyển nhượng vốn góp có chịu thuế không?

Có, thuế thu nhập cá nhân 20% trên lợi nhuận theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007. Thuế tiếng Trung là "资本利得税" (zī běn lì dé shuì).

Quyền ưu tiên mua vốn góp là gì?

Quyền ưu tiên mua của thành viên hiện hữu trong 30 ngày theo Điều 52 Luật Doanh nghiệp 2020. Quyền này tiếng Trung là "优先购买权" (yōu xiān gòu mǎi quán).

Chuyển nhượng vốn góp tiếng Trung là gì đã được giải thích chi tiết qua thuật ngữ "出资转让" cùng quy trình, đặc điểm pháp lý và các trường hợp đặc biệt. Nếu bạn cần hỗ trợ dịch thuật công chứng hợp đồng chuyển nhượng vốn góp, đăng ký thay đổi kinh doanh hoặc tư vấn thuế liên quan, hãy liên hệ Công ty kế toán ACC để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *