Công ty liên doanh nước ngoài tiếng Anh là gì là câu hỏi phổ biến của nhiều doanh nghiệp Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài khi tìm hiểu hình thức hợp tác kinh doanh tại Việt Nam. Việc nắm rõ thuật ngữ tiếng Anh sẽ giúp bạn đọc hiểu hợp đồng, soạn thảo tài liệu và giao tiếp chuyên nghiệp với đối tác quốc tế. Cùng Công ty kế toán ACC tìm hiểu chi tiết dưới đây.

1. Các cách dịch phổ biến của “Công ty liên doanh nước ngoài” sang tiếng Anh
Cách dịch phổ biến và chuẩn nhất là “Foreign Joint Venture”.
Các cách dịch khác thường gặp:
- Foreign Joint Venture — Công ty liên doanh nước ngoài (phổ biến nhất).
- Equity Joint Venture — Liên doanh vốn góp.
- Foreign-invested Joint Venture Company — Công ty liên doanh có vốn đầu tư nước ngoài.
- Joint Venture with Foreign Capital — Liên doanh với vốn nước ngoài.
Trong hợp đồng và tài liệu kinh doanh, “Foreign Joint Venture” là cách dùng được chấp nhận rộng rãi nhất.
2. Công ty liên doanh nước ngoài tiếng Anh là gì? Tìm hiểu
Công ty liên doanh nước ngoài tiếng Anh là gì được dịch chuẩn là “Foreign Joint Venture”.
Foreign Joint Venture là doanh nghiệp được thành lập bởi ít nhất một nhà đầu tư nước ngoài và một hoặc nhiều nhà đầu tư Việt Nam. Các bên cùng góp vốn, cùng tham gia quản lý và chia sẻ lợi nhuận cũng như rủi ro.
Đây là hình thức đầu tư nước ngoài (FDI) phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong những ngành nghề mà pháp luật hạn chế sở hữu 100% vốn nước ngoài. Công ty liên doanh phải thành lập pháp nhân mới tại Việt Nam và hoạt động theo Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp.
Ví dụ: Một công ty Nhật Bản và một công ty Việt Nam cùng góp vốn để thành lập nhà máy sản xuất linh kiện điện tử tại Việt Nam thì được gọi là Foreign Joint Venture.
Xem thêm: Thủ tục người nước ngoài góp vốn vào công ty TNHH mới nhất
3. Phân biệt “Công ty liên doanh nước ngoài” với các hình thức đầu tư khác
- Foreign Joint Venture: Công ty liên doanh nước ngoài (có đối tác Việt Nam tham gia vốn).
- Wholly Foreign-Owned Enterprise (WFOE): Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (không có đối tác Việt Nam).
- Business Cooperation Contract (BCC): Hợp đồng hợp tác kinh doanh (không thành lập công ty mới).
- Joint Stock Company with Foreign Investment: Công ty cổ phần có vốn nước ngoài.
Foreign Joint Venture khác với doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài ở chỗ phải có sự tham gia của bên Việt Nam.
Xem thêm: Mẫu hợp đồng dịch vụ với công ty nước ngoài hiện hành
4. Từ vựng chuyên ngành tiếng Anh
- Foreign Joint Venture: Công ty liên doanh nước ngoài
- Equity Joint Venture: Liên doanh vốn góp
- Joint Venture Company (JV): Công ty liên doanh
- Joint Venture Agreement (JVA): Hợp đồng liên doanh
- Foreign Partner: Đối tác nước ngoài
- Local Partner: Đối tác Việt Nam
- Capital Contribution Ratio: Tỷ lệ góp vốn
- Profit Sharing: Phân chia lợi nhuận
- Governance Structure: Cơ cấu quản trị
5. Mẫu câu tiếng Anh (có dịch nghĩa tiếng Việt)
Dưới đây là các mẫu câu dài và thực tế:
- “We are planning to establish a foreign joint venture with a Vietnamese partner to manufacture consumer electronics in Vietnam.” → Chúng tôi dự định thành lập một công ty liên doanh nước ngoài với đối tác Việt Nam để sản xuất đồ điện tử tiêu dùng tại Việt Nam.
- “The foreign joint venture will have a total charter capital of 20 million USD, with the foreign partner contributing 55% and the Vietnamese partner contributing 45%.” → Công ty liên doanh nước ngoài sẽ có vốn điều lệ tổng cộng 20 triệu USD, trong đó đối tác nước ngoài góp 55% và đối tác Việt Nam góp 45%.
- “According to the Joint Venture Agreement, both parties will share profits and losses in proportion to their capital contribution ratio.” → Theo Hợp đồng liên doanh, hai bên sẽ chia sẻ lợi nhuận và lỗ theo tỷ lệ góp vốn của mình.
- “Before setting up a foreign joint venture, we conducted thorough due diligence on the potential local partner to ensure their reliability and financial stability.” → Trước khi thành lập công ty liên doanh nước ngoài, chúng tôi đã thực hiện thẩm định kỹ lưỡng đối với đối tác địa phương tiềm năng để đảm bảo độ tin cậy và ổn định tài chính của họ.
- “The foreign joint venture company must comply with Vietnamese laws regarding foreign investment and corporate governance.” → Công ty liên doanh nước ngoài phải tuân thủ pháp luật Việt Nam về đầu tư nước ngoài và quản trị doanh nghiệp.
- “One of the biggest advantages of a foreign joint venture is that it allows the foreign investor to benefit from the local partner’s market knowledge and distribution network.” → Một trong những lợi thế lớn nhất của công ty liên doanh nước ngoài là cho phép nhà đầu tư nước ngoài tận dụng kiến thức thị trường và mạng lưới phân phối của đối tác địa phương.
Công ty liên doanh nước ngoài tiếng Anh là gì chủ yếu được dịch là “Foreign Joint Venture” hoặc “Equity Joint Venture”. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ Công ty kế toán ACC ngay hôm nay.
Để lại một bình luận