Giảm thuế là gì?


Giảm thuế là một khái niệm quan trọng trong hệ thống thuế Việt Nam, giúp hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân giảm gánh nặng tài chính, thúc đẩy phát triển kinh tế. Việc áp dụng giảm thuế đúng cách không chỉ tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo tuân thủ pháp luật. Trong bối cảnh kinh tế biến động, hiểu rõ về giảm thuế trở nên cần thiết để doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả. Cùng Công ty kế toán ACC khám phá chi tiết về chủ đề này.

Giảm thuế là gì?
Giảm thuế là gì?

1. Giảm thuế là gì?

Giảm thuế GTGT là việc Nhà nước cho phép áp dụng mức thuế suất thấp hơn mức thuế suất thông thường đã được quy định trong Luật Thuế giá trị gia tăng, trong một khoảng thời gian xác định, đối với một số nhóm hàng hóa, dịch vụ nhất định nhằm đạt được mục tiêu điều tiết kinh tế – xã hội. Về bản chất pháp lý, đây không phải là việc thay đổi khung thuế suất của Luật Thuế GTGT mà là một biện pháp điều hành ngắn hạn, được Quốc hội quyết định thông qua Nghị quyết và giao Chính phủ hướng dẫn chi tiết tổ chức thực hiện.

Theo Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, mức thuế suất GTGT tiêu chuẩn được quy định tại khoản 3 Điều 9 là 10% và áp dụng đối với hầu hết hàng hóa, dịch vụ không thuộc diện chịu thuế suất 0% hoặc 5%. Việc giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% là sự điều chỉnh mang tính hỗ trợ, làm giảm nghĩa vụ thuế đầu ra của người nộp thuế so với mức thông thường.

Căn cứ Điều 1 Nghị quyết số 204/2025/QH15, Quốc hội quyết định giảm 2% thuế suất thuế giá trị gia tăng đối với các nhóm hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng mức thuế suất 10% theo quy định tại khoản 3 Điều 9 Luật Thuế GTGT 2024, trừ các nhóm hàng hóa, dịch vụ bị loại trừ theo danh mục cụ thể. Việc giảm 2% này làm cho mức thuế suất thực tế áp dụng trong thời gian hiệu lực của Nghị quyết là 8%.

Nghị quyết 204/2025/QH15 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026. Như vậy, trong toàn bộ năm 2026, chính sách giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% tiếp tục được áp dụng, nhưng chỉ trong phạm vi, đối tượng và điều kiện đã được Quốc hội xác định, không áp dụng tràn lan cho toàn bộ nền kinh tế.

Về mặt pháp lý, giảm thuế GTGT cần được phân biệt rõ với miễn thuế và không chịu thuế GTGT. Hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT là những đối tượng nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của thuế GTGT theo Điều 3 Luật Thuế GTGT 2024, do đó không phát sinh nghĩa vụ thuế và không được khấu trừ thuế đầu vào. Hàng hóa, dịch vụ được miễn thuế là các trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định, thường gắn với mục tiêu xã hội hoặc ưu đãi đầu tư.

Trong khi đó, hàng hóa, dịch vụ được giảm thuế GTGT vẫn thuộc diện chịu thuế, vẫn phải kê khai, tính thuế và vẫn được khấu trừ thuế GTGT đầu vào theo quy định. Điểm khác biệt duy nhất là mức thuế suất đầu ra được áp dụng thấp hơn mức thuế suất thông thường trong thời gian giảm thuế.

2. Các trường hợp được áp dụng giảm thuế

Việc xác định hàng hóa, dịch vụ được áp dụng mức thuế GTGT 8% không căn cứ vào người nộp thuế mà căn cứ vào tính chất hàng hóa, dịch vụ và mức thuế suất đang áp dụng trước thời điểm giảm thuế. Theo khoản 1 Điều 1 Nghị quyết 204/2025/QH15, chỉ những hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% theo khoản 3 Điều 9 Luật Thuế GTGT 2024 mới thuộc phạm vi xem xét giảm thuế.

Nguyên tắc này có nghĩa là các hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 0% hoặc 5% không tiếp tục được giảm, vì các mức thuế suất này vốn đã là mức ưu đãi trong khung thuế GTGT. Đồng thời, hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT cũng không thuộc đối tượng áp dụng chính sách giảm thuế.

  • Các nhóm hàng hóa, dịch vụ bị loại trừ khỏi chính sách giảm thuế

Mặc dù thuộc nhóm chịu thuế suất 10%, nhưng không phải mọi hàng hóa, dịch vụ đều được giảm xuống 8%. Khoản 1 Điều 1 Nghị quyết 204/2025/QH15 đã quy định rõ các nhóm bị loại trừ, bao gồm viễn thông; hoạt động tài chính, ngân hàng, chứng khoán; bảo hiểm; kinh doanh bất động sản; sản phẩm kim loại; sản phẩm khai khoáng, trừ than; hàng hóa và dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, trừ xăng.

Danh mục chi tiết các hàng hóa, dịch vụ không được giảm thuế GTGT được Chính phủ quy định cụ thể tại Phụ lục I và Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP. Việc loại trừ này thể hiện quan điểm điều hành của Nhà nước, tập trung hỗ trợ các lĩnh vực sản xuất – tiêu dùng phổ biến, tránh giảm thuế đối với các lĩnh vực có doanh thu lớn, tính chất đặc thù hoặc cần được điều tiết chặt chẽ.

  • Phạm vi áp dụng theo thời gian và thời điểm xác định thuế suất

Chính sách giảm thuế GTGT 8% chỉ được áp dụng đối với các hoạt động bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ phát sinh trong thời gian từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026. Việc xác định áp dụng thuế suất 8% hay 10% được căn cứ vào thời điểm lập hóa đơn theo quy định của pháp luật về hóa đơn, chứng từ.

Trường hợp hợp đồng được ký trước thời điểm giảm thuế nhưng hóa đơn được lập trong thời gian Nghị quyết có hiệu lực thì vẫn được áp dụng mức thuế suất 8% nếu hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng được giảm. Ngược lại, nếu hóa đơn được lập sau ngày 31/12/2026 thì áp dụng lại mức thuế suất 10%, trừ khi có quy định gia hạn hoặc chính sách mới của Quốc hội.

>> Đọc thêm: Các trường hợp được miễn thuế thu nhập cá nhân

Xem thêm: Danh mục miễn thuế tạo tài sản cố định hiện nay

3. Lợi ích của việc áp dụng giảm thuế đối với doanh nghiệp

Trong bối cảnh doanh nghiệp đang chịu áp lực về chi phí và dòng tiền, chính sách giảm thuế giá trị gia tăng được ban hành nhằm hỗ trợ hoạt động sản xuất – kinh doanh và kích cầu tiêu dùng. Việc áp dụng mức thuế GTGT 8% thay cho 10% mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, thể hiện rõ qua các khía cạnh sau.

  • Giảm nghĩa vụ thuế GTGT đầu ra và cải thiện dòng tiền

Việc áp dụng mức thuế GTGT 8% thay cho mức 10% giúp doanh nghiệp trực tiếp giảm số thuế GTGT đầu ra phải nộp cho Nhà nước trong kỳ tính thuế. Đối với doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ, số thuế GTGT phải nộp được xác định bằng thuế GTGT đầu ra trừ thuế GTGT đầu vào được khấu trừ theo quy định tại Điều 10 Luật Thuế GTGT 2024. Khi thuế suất đầu ra giảm, nghĩa vụ thuế phát sinh tương ứng cũng giảm, qua đó cải thiện dòng tiền ngắn hạn và giảm áp lực thanh khoản, đặc biệt trong các ngành có vòng quay vốn nhanh và biên lợi nhuận thấp.

Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh áp dụng phương pháp trực tiếp, mức thuế GTGT phải nộp được tính trên doanh thu theo tỷ lệ phần trăm. Việc giảm thuế GTGT đầu ra cũng làm giảm trực tiếp số thuế phải nộp, góp phần giảm chi phí kinh doanh thực tế trong giai đoạn chính sách có hiệu lực.

  • Tăng khả năng cạnh tranh về giá và mở rộng thị trường tiêu thụ

Thuế GTGT là loại thuế gián thu, về nguyên tắc được cộng vào giá bán hàng hóa, dịch vụ và do người tiêu dùng cuối cùng chịu. Khi thuế suất giảm từ 10% xuống 8%, doanh nghiệp có thể điều chỉnh giảm giá bán hoặc giữ nguyên giá để bù đắp chi phí đầu vào tăng cao. Việc giảm giá bán giúp tăng khả năng cạnh tranh của hàng hóa, dịch vụ trên thị trường, nhất là trong bối cảnh sức mua còn hạn chế và người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu.

Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp tận dụng chính sách giảm thuế để mở rộng thị trường, thúc đẩy tiêu thụ hàng tồn kho, tăng sản lượng bán ra. Đây là lợi ích gián tiếp nhưng có ý nghĩa lâu dài, góp phần ổn định hoạt động sản xuất – kinh doanh và duy trì việc làm cho người lao động.

  • Duy trì quyền khấu trừ thuế GTGT đầu vào

Một điểm quan trọng của chính sách giảm thuế GTGT là không làm thay đổi nguyên tắc khấu trừ thuế đầu vào. Theo quy định của Luật Thuế GTGT 2024, doanh nghiệp vẫn được khấu trừ toàn bộ thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh chịu thuế GTGT, nếu đáp ứng đủ điều kiện về hóa đơn, chứng từ.

Điều này có nghĩa là việc giảm thuế suất đầu ra không làm phát sinh bất lợi về thuế cho doanh nghiệp, không làm tăng chi phí thuế ẩn trong giá thành sản phẩm. Chính sách này giúp đảm bảo tính trung lập của thuế GTGT và tránh hiện tượng dồn thuế vào doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.

4. Quy trình thực hiện thủ tục giảm thuế

Bước 1: Rà soát căn cứ pháp lý và phạm vi áp dụng giảm thuế

Trước khi thực hiện áp dụng thuế suất 8%, người nộp thuế cần rà soát đầy đủ các căn cứ pháp lý làm cơ sở áp dụng chính sách giảm thuế GTGT. Việc rà soát này phải dựa trên khoản 1 Điều 1 Nghị quyết 204/2025/QH15 và khoản 3 Điều 9 Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, đồng thời đối chiếu với danh mục hàng hóa, dịch vụ không được giảm thuế quy định tại các Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Bước này nhằm xác định rõ hàng hóa, dịch vụ của cơ sở kinh doanh có thuộc đối tượng đang chịu thuế suất 10% và không thuộc nhóm bị loại trừ hay không. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để quyết định việc áp dụng thuế suất 8% trong các bước tiếp theo.

Bước 2: Phân loại hàng hóa, dịch vụ theo mức thuế suất áp dụng

Sau khi xác định phạm vi pháp lý, người nộp thuế phải tiến hành phân loại cụ thể từng loại hàng hóa, dịch vụ đang cung cấp. Trường hợp doanh nghiệp chỉ kinh doanh một nhóm hàng hóa, dịch vụ thì việc phân loại tương đối đơn giản. Tuy nhiên, với các doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh đa ngành, đa lĩnh vực, việc phân loại cần được thực hiện chi tiết theo từng sản phẩm, dịch vụ, hợp đồng kinh tế.

Việc phân loại này có ý nghĩa quyết định đến việc lập hóa đơn, kê khai thuế và chứng minh tính đúng đắn của việc áp dụng thuế suất 8% khi cơ quan thuế thực hiện kiểm tra, thanh tra. Phân loại sai có thể dẫn đến việc áp dụng sai thuế suất và phát sinh nghĩa vụ truy thu, xử phạt theo Luật Quản lý thuế.

Bước 3: Lập hóa đơn GTGT áp dụng thuế suất 8% đúng thời điểm

Căn cứ pháp luật về hóa đơn, thuế suất GTGT được xác định tại thời điểm lập hóa đơn. Do đó, đối với các giao dịch phát sinh trong khoảng thời gian từ ngày 01/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026, nếu hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng được giảm thuế, người nộp thuế phải thể hiện mức thuế suất 8% trực tiếp trên hóa đơn GTGT.

Trường hợp cùng một hóa đơn có hàng hóa, dịch vụ được giảm thuế và không được giảm thuế, người nộp thuế phải ghi rõ từng dòng hàng hóa, dịch vụ với mức thuế suất tương ứng, tránh việc áp dụng một mức thuế suất chung. Việc lập hóa đơn đúng thuế suất là căn cứ pháp lý trực tiếp để xác định nghĩa vụ thuế và quyền khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

Bước 4: Kê khai thuế GTGT theo kỳ tính thuế

Sau khi lập hóa đơn, người nộp thuế thực hiện kê khai thuế GTGT theo tháng hoặc theo quý theo quy định của pháp luật về quản lý thuế. Khi kê khai, doanh thu và số thuế GTGT đầu ra áp dụng thuế suất 8% phải được tổng hợp chính xác và phản ánh đúng trên tờ khai thuế GTGT.

Việc kê khai phải đảm bảo sự thống nhất giữa hóa đơn đã lập, sổ sách kế toán và tờ khai thuế. Trường hợp kê khai sai thuế suất hoặc sai doanh thu, người nộp thuế phải thực hiện kê khai bổ sung, điều chỉnh theo quy định để tránh rủi ro bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế.

Bước 5: Lưu trữ hồ sơ và giải trình khi cơ quan thuế kiểm tra

Sau khi kê khai và nộp thuế, người nộp thuế có trách nhiệm lưu trữ đầy đủ hồ sơ liên quan đến việc áp dụng thuế suất 8%, bao gồm hợp đồng kinh tế, hóa đơn GTGT, chứng từ kế toán và các tài liệu phân loại hàng hóa, dịch vụ.

Trong trường hợp cơ quan thuế thực hiện thanh tra, kiểm tra, người nộp thuế phải chứng minh được việc áp dụng thuế suất 8% là đúng đối tượng, đúng thời gian và đúng quy định pháp luật. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng quy trình sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm quyền lợi thuế hợp pháp của mình.

5. Câu hỏi thường gặp

Giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% trong năm 2026 có áp dụng đại trà cho tất cả hàng hóa, dịch vụ không?

Không. Việc giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% trong năm 2026 không áp dụng cho toàn bộ hàng hóa, dịch vụ trên thị trường mà chỉ áp dụng có chọn lọc. Căn cứ khoản 1 Điều 1 Nghị quyết 204/2025/QH15, chính sách giảm thuế chỉ áp dụng đối với các hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% theo khoản 3 Điều 9 Luật Thuế GTGT 2024 và không thuộc các nhóm hàng hóa, dịch vụ bị loại trừ.

Doanh nghiệp áp dụng thuế suất 8% có bị ảnh hưởng đến quyền khấu trừ thuế GTGT đầu vào không?

Không. Việc giảm thuế suất GTGT từ 10% xuống 8% không làm thay đổi quyền khấu trừ thuế GTGT đầu vào của doanh nghiệp. Theo nguyên tắc khấu trừ quy định tại Luật Thuế GTGT 2024, doanh nghiệp vẫn được khấu trừ toàn bộ thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh chịu thuế GTGT nếu đáp ứng đủ điều kiện về hóa đơn, chứng từ.

Trường hợp áp dụng sai thuế suất 8% thì xử lý như thế nào?

Trường hợp người nộp thuế áp dụng thuế suất 8% cho hàng hóa, dịch vụ không thuộc đối tượng được giảm thuế, cơ quan thuế có quyền xác định lại nghĩa vụ thuế theo mức thuế suất đúng là 10%. Khi đó, người nộp thuế phải thực hiện kê khai bổ sung, nộp đủ số thuế còn thiếu và có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế theo quy định của Luật Quản lý thuế, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm.

Giảm thuế không chỉ là công cụ hỗ trợ tài chính mà còn là cơ hội để doanh nghiệp phát triển bền vững trong môi trường kinh tế cạnh tranh. Việc nắm bắt và áp dụng đúng quy định pháp luật sẽ mang lại lợi ích lâu dài, giúp tối ưu hóa nguồn lực. Để được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thực hiện hiệu quả, hãy liên hệ Công ty kế toán ACC ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *