Giấy phép xây dựng tiếng trung là gì luôn là thắc mắc phổ biến của nhiều doanh nghiệp Việt Nam khi hợp tác với đối tác Trung Quốc hoặc triển khai dự án xây dựng có yếu tố nước ngoài. Cùng Công ty kế toán ACC tìm hiểu qua bài viết sau đây.

1. Giấy phép xây dựng tiếng Trung là gì? Giải nghĩa
Thuật ngữ tiếng Trung chính xác cho “giấy phép xây dựng” là điều nhiều người quan tâm nhất khi tiếp cận thị trường hoặc đối tác sử dụng tiếng Trung.
Trong tiếng Trung, giấy phép xây dựng được gọi phổ biến và chính thức nhất là 施工许可证 (phiên âm: Shīgōng xǔkě zhèng). Đây là cách dịch chuẩn, mang nghĩa “giấy phép thi công”, được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý, hợp đồng xây dựng và tài liệu hành chính tại Trung Quốc cũng như các khu vực nói tiếng Trung.
Một biến thể khác đôi khi xuất hiện là 建筑许可证 (Jiànzhù xǔkě zhèng), nhấn mạnh hơn vào khía cạnh giấy phép kiến trúc hoặc quy hoạch, nhưng ít phổ biến hơn so với 施工许可证 trong ngữ cảnh thi công thực tế. Ngoài ra, trong một số văn bản chính thức của Trung Quốc còn gặp dạng đầy đủ 建筑工程施工许可证 (Jiànzhù gōngchéng shīgōng xǔkě zhèng), tức giấy phép thi công công trình xây dựng.
Về bản chất, đây là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép chủ đầu tư thực hiện các hoạt động xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo hoặc di dời công trình.
Tại Việt Nam, theo quy định của Luật Xây dựng (cập nhật đến năm 2026), giấy phép xây dựng vẫn là điều kiện bắt buộc đối với hầu hết công trình trước khi khởi công, trừ một số trường hợp được miễn theo luật.
Việc sử dụng đúng thuật ngữ tiếng Trung giúp doanh nghiệp Việt Nam khi làm việc với nhà thầu, nhà đầu tư hoặc cơ quan Trung Quốc tránh sai sót trong dịch thuật hồ sơ, hợp đồng và trao đổi chuyên môn. Doanh nhân mới nên ghi nhớ 施工许可证 là lựa chọn ưu tiên trong hầu hết ngữ cảnh giao dịch thương mại và pháp lý liên quan đến xây dựng.
2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan
Nắm vững các từ vựng tiếng Trung chuyên ngành sẽ giúp bạn đọc hiểu tài liệu, soạn thảo hợp đồng và trao đổi với đối tác một cách chính xác hơn.
- 施工许可证 (Shīgōng xǔkě zhèng): Giấy phép xây dựng / Giấy phép thi công
- 建筑许可证 (Jiànzhù xǔkě zhèng): Giấy phép kiến trúc / Giấy phép xây dựng (biến thể)
- 建筑工程施工许可证 (Jiànzhù gōngchéng shīgōng xǔkě zhèng): Giấy phép thi công công trình xây dựng
- 建设单位 (Jiànshè dānwèi): Chủ đầu tư / Đơn vị xây dựng
- 施工单位 (Shīgōng dānwèi): Đơn vị thi công / Nhà thầu xây dựng
- 规划许可证 (Guīhuà xǔkě zhèng): Giấy phép quy hoạch
- 用地批准 (Yòngdì pīzhǔn): Phê duyệt sử dụng đất
- 开工 (Kāigōng): Khởi công
- 竣工 (Jùngōng): Hoàn công
- 许可证申请 (Xǔkě zhèng shēnqǐng): Đơn xin cấp giấy phép
- 建设主管部门 (Jiànshè zhǔguǎn bùmén): Cơ quan quản lý xây dựng
- 工程投资额 (Gōngchéng tóuzī é): Tổng mức đầu tư công trình
- 建筑面积 (Jiànzhù miànjī): Diện tích xây dựng
- 安全规范 (Ānquán guīfàn): Quy chuẩn an toàn
- 施工条件 (Shīgōng tiáojiàn): Điều kiện thi công
Xem thêm: Thủ tục xin giấy phép xây dựng nhà ở chuẩn pháp lý
3. Các mẫu câu tiếng Trung thông dụng trong giao tiếp thương mại
Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Trung thực tế, lịch sự và chuyên nghiệp mà doanh nghiệp thường dùng khi trao đổi về giấy phép xây dựng với đối tác Trung Quốc.
- 我们需要在开工前取得施工许可证。 – Chúng tôi cần xin giấy phép xây dựng trước khi khởi công.
- 请问申请施工许可证需要准备哪些材料? – Xin hỏi xin cấp giấy phép xây dựng cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
- 施工许可证已经颁发,自颁发之日起有效期为十二个月。 – Giấy phép xây dựng đã được cấp và có hiệu lực trong mười hai tháng kể từ ngày cấp.
- 如果没有有效的施工许可证,项目不能合法进行。 – Nếu không có giấy phép xây dựng hợp lệ, dự án không thể tiến hành một cách hợp pháp.
- 我们想安排一次会议讨论施工许可证申请的进展情况。 – Chúng tôi muốn sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về tiến độ hồ sơ xin giấy phép xây dựng.
- 请确认该项目是否属于免办施工许可证的情况。 – Vui lòng xác nhận liệu dự án này có thuộc trường hợp được miễn giấy phép xây dựng hay không.
- 施工单位必须在工地现场展示施工许可证以供检查。 – Nhà thầu phải trưng bày giấy phép xây dựng tại công trường để phục vụ công tác kiểm tra.
- 我们正在准备施工许可证的申请材料,希望能得到您的指导。 – Chúng tôi đang chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép xây dựng và rất mong nhận được hướng dẫn từ quý vị.
Giấy phép xây dựng tiếng trung là gì không chỉ là câu hỏi về dịch thuật mà còn là chìa khóa giúp doanh nghiệp giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp hơn với đối tác sử dụng tiếng Trung. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ Công ty dịch vụ kế toán ACC ngay hôm nay.
Để lại một bình luận