Hàng gia công xuất khẩu có chịu thuế không là thắc mắc phổ biến của các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, nơi hoạt động gia công đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu. Việc nắm rõ quy định thuế không chỉ giúp tránh các sai sót pháp lý mà còn hỗ trợ tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu hóa, hiểu biết về thuế đối với hàng gia công xuất khẩu trở thành yếu tố then chốt để doanh nghiệp phát triển. Cùng Công ty kế toán ACC khám phá sâu hơn.

1. Hàng gia công xuất khẩu có chịu thuế không?
Tại điểm g khoản 1 Điều 10 Nghị định số 134/2016/NĐ-CP quy định, hàng hóa nhập khẩu để gia công và sản phẩm gia công xuất khẩu theo hợp đồng gia công thuộc đối tượng được miễn thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu theo quy định tại khoản 6 Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu. Phạm vi miễn thuế này bao gồm cả sản phẩm gia công xuất khẩu.
Đối với hàng hóa gia công sử dụng nguyên liệu trong nước
Trường hợp sản phẩm gia công xuất khẩu được sản xuất từ nguyên liệu, vật tư có nguồn gốc trong nước thuộc diện chịu thuế xuất khẩu thì khi xuất khẩu, doanh nghiệp phải nộp thuế xuất khẩu đối với phần trị giá của nguyên liệu, vật tư trong nước cấu thành nên sản phẩm, áp dụng theo thuế suất tương ứng của nguyên liệu, vật tư đó.
Đối với hàng nhập khẩu gia công, xuất khẩu tại chỗ
Nghị định số 18/2021/NĐ-CP đã quy định cụ thể về sản phẩm gia công xuất khẩu ra nước ngoài, xuất khẩu vào khu phi thuế quan hoặc xuất khẩu tại chỗ cho tổ chức, cá nhân tại Việt Nam theo chỉ định của bên đặt gia công. Theo đó, sản phẩm gia công được miễn thuế xuất khẩu chỉ áp dụng đối với sản phẩm được gia công từ toàn bộ hàng hóa nhập khẩu để gia công.
Đối với hàng hóa nhập khẩu để gia công, sản xuất xuất khẩu theo hình thức xuất khẩu tại chỗ, người xuất khẩu tại chỗ có trách nhiệm thông báo cho cơ quan Hải quan thông tin về tờ khai hải quan của hàng hóa nhập khẩu tại chỗ tương ứng đã hoàn thành thủ tục nhập khẩu. Thời hạn thông báo là 15 ngày kể từ ngày thông quan tờ khai xuất khẩu tại chỗ nhằm làm cơ sở áp dụng chính sách thuế và đảm bảo quản lý chặt chẽ các tờ khai xuất nhập khẩu tại chỗ.
Đối với hàng hóa gia công xuất khẩu đăng ký theo loại hình khác
Trường hợp người nộp thuế đăng ký loại hình xuất khẩu khác với loại hình gia công thì phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, nếu người nhập khẩu tại chỗ đã nộp thuế nhập khẩu đối với hàng hóa dùng cho sản xuất, kinh doanh và sử dụng hàng hóa đó để sản xuất sản phẩm xuất khẩu, đồng thời thực tế đã xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài hoặc vào khu phi thuế quan, thì được hoàn lại số thuế nhập khẩu đã nộp theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 19 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng cho doanh nghiệp.
Ngoài ra, khoản 4 Điều 1 Nghị định số 18/2021/NĐ-CP đã bãi bỏ quy định về tỷ lệ 3% đối với phế liệu, phế phẩm và nguyên liệu, vật tư dư thừa nhập khẩu để gia công, nhằm tháo gỡ các vướng mắc phát sinh trong thực tiễn theo kiến nghị của hiệp hội và doanh nghiệp, đồng thời thống nhất chính sách thuế giữa hàng gia công và hàng sản xuất xuất khẩu. Nghị định này cũng sửa đổi quy định về việc kê khai, nộp thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường (nếu có) tại cơ quan Thuế, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và hạn chế phát sinh khó khăn trong quá trình kê khai, khấu trừ thuế.
2. Đối tượng chịu thuế đối với hàng gia công xuất khẩu
Đối tượng chịu thuế đối với hàng gia công xuất khẩu được xác định rõ ràng trong Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, bao gồm tất cả hàng hóa được sản xuất từ nguyên liệu nhập khẩu hoặc nội địa để gia công và sau đó xuất khẩu ra nước ngoài.
Cụ thể, hàng thành phẩm sau gia công phải chịu thuế xuất khẩu nếu không thuộc diện miễn trừ, với mức thuế được tính dựa trên biểu thuế xuất khẩu hiện hành. Nghị định 134/2016/NĐ-CP bổ sung chi tiết rằng, nguyên liệu, vật tư nhập khẩu để gia công sẽ chịu thuế nhập khẩu tạm thời, và doanh nghiệp có quyền hoàn thuế khi hàng thành phẩm được xuất khẩu đúng hạn. Điều này áp dụng cho các hình thức gia công như gia công theo đơn đặt hàng hoặc gia công theo hợp đồng thương mại quốc tế.
Trong thực tiễn, các doanh nghiệp dệt may hoặc điện tử thường gặp phải tình huống này, nơi giá trị gia tăng từ lao động Việt Nam được tính vào cơ sở tính thuế. Để xác định chính xác, doanh nghiệp cần phân biệt giữa hàng gia công thuần túy và hàng sản xuất thông thường, vì chỉ hàng gia công mới được xem xét hoàn thuế theo quy định.
Việc kê khai sai đối tượng có thể dẫn đến tranh chấp với cơ quan hải quan, do đó, sử dụng dịch vụ tư vấn thuế chuyên nghiệp là cần thiết. Tổng thể, quy định này giúp bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu cạnh tranh hơn trên thị trường toàn cầu.
>> Đọc thêm: Thủ tục hoàn thuế GTGT hàng xuất khẩu
>> Đọc thêm: Thủ tục hoàn thuế GTGT hàng xuất khẩu
>> Đọc thêm: Thủ tục hoàn thuế GTGT hàng xuất khẩu
3. Căn cứ tính thuế và biểu thuế áp dụng cho hàng gia công xuất khẩu
Căn cứ tính thuế đối với hàng gia công xuất khẩu được quy định tại Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, chủ yếu dựa trên giá tính thuế là giá bán thực tế của hàng hóa tại cửa khẩu xuất khẩu, cộng với các khoản phí liên quan nếu có.
Biểu thuế xuất khẩu được ban hành kèm theo luật, với mức thuế suất dao động từ 0% đến một tỷ lệ nhất định tùy theo loại hàng hóa, chẳng hạn như hàng gia công nông sản hoặc hàng điện tử. Nghị định 134/2016/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết cách xác định giá tính thuế, yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hợp đồng gia công, chứng từ nhập khẩu nguyên liệu và tờ khai hải quan để cơ quan thuế kiểm tra.
Trong trường hợp hàng gia công có giá trị gia tăng cao, thuế suất có thể được điều chỉnh để khuyến khích xuất khẩu, nhưng doanh nghiệp phải chứng minh nguồn gốc nguyên liệu rõ ràng. Ví dụ, nếu nguyên liệu nhập khẩu chịu thuế 10%, thì khi xuất khẩu thành phẩm, doanh nghiệp có thể được khấu trừ phần thuế đã nộp trước đó.
Quy trình tính thuế đòi hỏi sự chính xác cao, vì sai sót có thể dẫn đến kiểm tra bổ sung từ Tổng cục Thuế. Doanh nghiệp nên sử dụng phần mềm kế toán để theo dõi, đảm bảo tuân thủ kịp thời. Những quy định này không chỉ giúp minh bạch hóa hoạt động mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt với các FTA như CPTPP hay EVFTA.
4. Các trường hợp miễn thuế hoặc không chịu thuế đối với hàng gia công xuất khẩu
Mặc dù hàng gia công xuất khẩu cơ bản chịu thuế, nhưng Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 quy định một số trường hợp được miễn thuế hoặc không chịu thuế để hỗ trợ doanh nghiệp.
Cụ thể, hàng gia công từ nguyên liệu tạm nhập tái xuất sẽ được miễn thuế xuất khẩu nếu doanh nghiệp cam kết xuất khẩu trong thời hạn quy định, thường là 12 tháng theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Ngoài ra, hàng gia công thuộc diện ưu đãi đầu tư hoặc khu công nghiệp xuất khẩu có thể được miễn toàn bộ thuế xuất khẩu, miễn là đáp ứng điều kiện về tỷ lệ nội địa hóa.
Trường hợp không chịu thuế bao gồm hàng gia công viện trợ nhân đạo hoặc hàng mẫu thử nghiệm không có giá trị thương mại. Để hưởng miễn thuế, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ xin miễn tại cơ quan hải quan, bao gồm hợp đồng gia công, danh sách nguyên liệu và kế hoạch xuất khẩu. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp khu chế xuất đã tận dụng quy định này để giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh. Tuy nhiên, nếu vi phạm thời hạn xuất khẩu, doanh nghiệp sẽ bị truy thu thuế kèm lãi phạt.
Do đó, việc lập kế hoạch kỹ lưỡng là rất quan trọng. Những ngoại lệ này thể hiện sự linh hoạt của pháp luật thuế Việt Nam, nhằm thúc đẩy xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.
5. Câu hỏi thường gặp
Hàng gia công xuất khẩu có chịu thuế không nếu là hàng mẫu?
Hàng gia công xuất khẩu dạng mẫu thử nghiệm thường không chịu thuế xuất khẩu theo Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, miễn là giá trị không vượt quá mức quy định và có chứng từ chứng minh mục đích không thương mại. Nghị định 134/2016/NĐ-CP yêu cầu doanh nghiệp kê khai rõ ràng tại hải quan để tránh nhầm lẫn với hàng thương mại. Trong thực tế, điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng gửi mẫu cho đối tác mà không phát sinh chi phí thuế lớn.
Làm thế nào để hoàn thuế cho nguyên liệu gia công xuất khẩu?
Để hoàn thuế nguyên liệu nhập khẩu dùng cho gia công xuất khẩu, doanh nghiệp cần nộp hồ sơ hoàn thuế tại Tổng cục Thuế sau khi có chứng từ xuất khẩu, theo quy định tại Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Quy trình bao gồm kiểm tra chứng từ nhập khẩu và xuất khẩu, thường mất 30-60 ngày xử lý. Điều này giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh chóng, hỗ trợ dòng tiền hoạt động sản xuất.
Phạt gì nếu kê khai sai thuế hàng gia công xuất khẩu?
Nếu kê khai sai thuế hàng gia công xuất khẩu, doanh nghiệp có thể bị phạt hành chính từ 20% đến 100% số thuế trốn tránh, theo Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 và các quy định liên quan. Nghị định 134/2016/NĐ-CP quy định mức phạt cụ thể dựa trên mức độ vi phạm, kèm truy thu thuế gốc. Doanh nghiệp nên kiểm tra định kỳ để tránh rủi ro pháp lý.
Hàng gia công xuất khẩu có chịu thuế không là vấn đề then chốt đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm vững quy định pháp luật để tránh rủi ro và tận dụng ưu đãi. Việc tuân thủ đúng giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ kê khai thuế chính xác, hãy liên hệ Công ty kế toán ACC ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẽ đồng hành cùng bạn.
Để lại một bình luận