Hộ kinh doanh dưới 100 triệu đồng có phải nộp thuế không? Chi tiết


Hộ kinh doanh dưới 100 triệu đồng/năm đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt với các cá nhân khởi nghiệp nhỏ lẻ. Tuy nhiên, nhiều chủ hộ thường lo lắng về nghĩa vụ nộp thuế, vì quy định pháp luật có thể phức tạp và thay đổi. Hiểu rõ vấn đề này giúp bạn tránh phạt hành chính và quản lý tài chính hiệu quả hơn. Cùng Công ty dịch vụ kế toán ACC khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

Hộ kinh doanh dưới 100 triệu đồng có phải nộp thuế không? Chi tiết
Hộ kinh doanh dưới 100 triệu đồng có phải nộp thuế không? Chi tiết

1. Hộ kinh doanh dưới 100 triệu đồng có phải nộp thuế không? Chi tiết

Hộ kinh doanh dưới 100 triệu đồng/năm thường được miễn một số loại thuế chính theo quy định hiện hành, nhưng không phải hoàn toàn miễn trừ mọi nghĩa vụ thuế. Cụ thể, theo Luật Thuế Giá trị gia tăng 2024 và Thông tư 18/2026/TT-BTC, hộ kinh doanh cá thể có doanh thu hàng năm từ 100 triệu đồng trở xuống sẽ không phải nộp thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ. Điều này nhằm hỗ trợ các hộ kinh doanh nhỏ, khuyến khích phát triển kinh tế cơ sở. Tuy nhiên, nếu doanh thu vượt quá mức này hoặc thuộc các lĩnh vực đặc thù như kinh doanh bất động sản, chứng khoán, thì vẫn phải kê khai và nộp thuế theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu.

Luật Quản lý thuế 2019 quy định rõ rằng hộ kinh doanh phải đăng ký thuế tại cơ quan thuế địa phương, ngay cả khi được miễn, để theo dõi và báo cáo định kỳ. Ví dụ, một hộ bán hàng tạp hóa với doanh thu 80 triệu đồng/năm sẽ không phải nộp GTGT 1% hay TNCN 0,5% trên doanh thu, nhưng cần lưu ý các khoản phí, lệ phí khác nếu áp dụng. Việc xác định doanh thu dựa trên hóa đơn, chứng từ thực tế, và nếu không kê khai đúng, có thể bị truy thu kèm phạt theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP. Tóm lại, hộ kinh doanh dưới 100 triệu chủ yếu được miễn hai loại thuế lớn, nhưng vẫn cần tuân thủ các thủ tục hành chính để tránh rủi ro.

2. Điều kiện áp dụng miễn thuế cho hộ kinh doanh dưới 100 triệu

Để được hưởng chính sách miễn thuế, hộ kinh doanh dưới 100 triệu phải đáp ứng các điều kiện cụ thể được quy định tại Luật Thuế Giá trị gia tăng 2024 và Thông tư 18/2026/TT-BTC. Trước hết, doanh thu phải được tính trên cơ sở hàng năm, từ ngày 1/1 đến 31/12, và không vượt quá 100 triệu đồng sau khi trừ các khoản không chịu thuế như hàng hóa xuất khẩu hoặc dịch vụ công ích. Hộ kinh doanh phải là cá thể hoặc hộ gia đình, không phải doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, và hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh thông thường, không thuộc danh mục kinh doanh có điều kiện đặc biệt như xổ số hay khai thác khoáng sản. Luật Thuế Thu nhập cá nhân 2007 bổ sung rằng thu nhập từ kinh doanh của hộ phải được chứng minh qua sổ sách kế toán đơn giản hoặc hóa đơn điện tử, tránh tình trạng che giấu doanh thu để lạm dụng miễn thuế.

Ngoài ra, theo Luật Quản lý thuế 2019, hộ phải đăng ký mã số thuế và nộp tờ khai thuế hàng quý hoặc hàng năm, ngay cả khi doanh thu dưới mức miễn, để cơ quan thuế xác nhận tình trạng. Nếu hộ kinh doanh thay đổi địa điểm hoặc mở rộng quy mô dẫn đến vượt 100 triệu, phải điều chỉnh ngay lập tức theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP, tránh bị phạt từ 20% đến 100% số thuế trốn tránh. Các điều kiện này đảm bảo tính công bằng, giúp hộ kinh doanh dưới 100 triệu tập trung phát triển mà không lo gánh nặng thuế lớn, nhưng đòi hỏi sự minh bạch trong ghi chép tài chính.

Xem thêm: Mức lệ phí đăng ký kinh doanh hộ cá thể là bao nhiêu?

3. Các loại thuế liên quan đến hộ kinh doanh dưới 100 triệu

Mặc dù được miễn GTGT và TNCN chính, hộ kinh doanh dưới 100 triệu vẫn có thể phải đối mặt với một số loại thuế, phí khác tùy theo hoạt động cụ thể. Theo Thông tư 18/2026/TT-BTC, nếu hộ kinh doanh nhập khẩu hàng hóa hoặc sử dụng đất kinh doanh, có thể phát sinh thuế nhập khẩu hoặc thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, không liên quan đến ngưỡng doanh thu 100 triệu. Luật Quản lý thuế 2019 yêu cầu nộp lệ phí môn bài hàng năm, với mức từ 300.000 đồng đến 1 triệu đồng tùy quy mô, áp dụng cho mọi hộ kinh doanh đã đăng ký, bất kể doanh thu.

Ngoài ra, nếu hộ tham gia hợp đồng lao động với nhân viên, phải khấu trừ và nộp thuế TNCN thay cho người lao động theo Luật Thuế Thu nhập cá nhân 2007, dù bản thân hộ được miễn. Nghị định 117/2025/NĐ-CP quy định rõ về thuế bảo vệ môi trường nếu kinh doanh sản phẩm nhựa hoặc xăng dầu, ngay cả với doanh thu nhỏ. Hộ kinh doanh cũng cần chú ý đến các khoản thu khác như phí vệ sinh, phí sử dụng hạ tầng, do địa phương thu theo quy định pháp luật. Tổng thể, dù miễn hai loại thuế chính, hộ kinh doanh dưới 100 triệu vẫn phải kiểm tra kỹ các nghĩa vụ phụ để tránh vi phạm, đặc biệt trong bối cảnh kiểm tra thuế ngày càng chặt chẽ.

Xem thêm: Hộ kinh doanh có đóng đoàn phí công đoàn không? Tìm hiểu

4. Nghĩa vụ kê khai và quản lý thuế cho hộ kinh doanh dưới 100 triệu

Hộ kinh doanh dưới 100 triệu cần thực hiện các nghĩa vụ kê khai thuế theo Luật Quản lý thuế 2019, dù được miễn nộp, để duy trì hồ sơ pháp lý đầy đủ. Đầu tiên, phải đăng ký thuế tại Chi cục Thuế tỉnh/thành phố trong vòng 10 ngày kể từ khi bắt đầu kinh doanh, cung cấp giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh và thông tin cá nhân. Sau đó, nộp tờ khai thuế theo mẫu tại Thông tư 18/2026/TT-BTC hàng quý (trước ngày 30 của quý sau) hoặc hàng năm (trước ngày 90 sau khi kết thúc năm tài chính), ghi rõ doanh thu thực tế để xác nhận mức miễn. Nếu sử dụng hóa đơn điện tử, phải kết nối với hệ thống của Tổng cục Thuế theo quy định tại Nghị định 117/2025/NĐ-CP, giúp theo dõi doanh thu chính xác.

Trong trường hợp doanh thu tăng đột biến, hộ phải điều chỉnh tờ khai bổ sung trong vòng 10 ngày để tránh phạt chậm nộp từ 0,03%/ngày theo Luật Thuế Giá trị gia tăng 2024. Ngoài ra, lưu trữ chứng từ ít nhất 10 năm để phục vụ kiểm tra, bao gồm sổ tay ghi chép doanh thu và chi phí. Việc tuân thủ giúp hộ kinh doanh dưới 100 triệu tránh rủi ro truy thu thuế và xây dựng uy tín với cơ quan nhà nước. Nếu gặp khó khăn, có thể nhờ dịch vụ kế toán chuyên nghiệp để hỗ trợ kê khai, đảm bảo tuân thủ đầy đủ.

5. Câu hỏi thường gặp

Hộ kinh doanh dưới 100 triệu có phải đóng bảo hiểm xã hội không?

Không, hộ kinh doanh dưới 100 triệu đồng/năm không bắt buộc tham gia bảo hiểm xã hội theo quy định hiện hành, vì chính sách này chủ yếu áp dụng cho doanh nghiệp có nhân viên hoặc cá nhân tự nguyện.

Làm thế nào để tính doanh thu cho hộ kinh doanh dưới 100 triệu?

Doanh thu được tính dựa trên tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ bán ra trong năm, trừ các khoản không chịu thuế như hoàn tiền hoặc chiết khấu, theo Thông tư 18/2026/TT-BTC. Hộ cần ghi chép hàng ngày qua sổ sách hoặc phần mềm kế toán đơn giản, sử dụng hóa đơn GTGT nếu có.

Nếu doanh thu hộ kinh doanh dưới 100 triệu tăng đột ngột thì sao?

Nếu doanh thu vượt 100 triệu đồng trong năm, hộ phải kê khai bổ sung ngay và nộp thuế GTGT 1% cùng TNCN 0,5% trên phần vượt theo Luật Thuế Thu nhập cá nhân 2007. Theo Luật Quản lý thuế 2019, điều chỉnh phải thực hiện trong 10 ngày sau khi phát hiện, kèm nộp phạt chậm nếu áp dụng.

Hộ kinh doanh dưới 100 triệu đồng/năm mang lại nhiều lợi ích về miễn thuế, nhưng đòi hỏi sự am hiểu quy định để tránh sai sót. Việc tuân thủ không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn xây dựng nền tảng kinh doanh bền vững. Nếu bạn cần hỗ trợ kê khai hoặc tư vấn cụ thể, hãy liên hệ Công ty dịch vụ kế toán ACC ngay hôm nay để nhận dịch vụ chuyên nghiệp, đáng tin cậy. Đừng để thủ tục thuế trở thành gánh nặng – hành động ngay để phát triển kinh doanh hiệu quả!


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *