Tổng hợp các nghị định hướng dẫn luật thuế xuất nhập khẩu mới


Nghị định hướng dẫn luật thuế xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các quy định về thuế khi tham gia hoạt động thương mại quốc tế, giúp tránh rủi ro pháp lý và tối ưu hóa chi phí. Những văn bản này cung cấp hướng dẫn chi tiết về mức thuế, thủ tục kê khai và các trường hợp miễn giảm, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững. Cùng Công ty kế toán ACC tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.

Tổng hợp các nghị định hướng dẫn luật thuế xuất nhập khẩu

1. Giới thiệu về Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu tại Việt Nam

Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 là nền tảng pháp lý chính quy định về thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu. Văn bản này nhằm điều tiết hoạt động thương mại, bảo vệ sản xuất trong nước và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế.

Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 quy định rõ đối tượng chịu thuế bao gồm hàng hóa xuất khẩu từ thị trường nội địa ra nước ngoài, hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài vào Việt Nam, cũng như các trường hợp đặc biệt như hàng hóa từ khu phi thuế quan vào nội địa hoặc ngược lại, hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ theo quy định của pháp luật. Luật này nhấn mạnh nguyên tắc tính thuế dựa trên giá trị hải quan, tỷ lệ phần trăm thuế suất hoặc mức thuế tuyệt đối, đồng thời ưu tiên áp dụng các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam tham gia như CPTPP, EVFTA để giảm thuế suất ưu đãi. Ngoài ra, luật còn quy định về người nộp thuế, bao gồm tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu, và cơ quan quản lý nhà nước như Tổng cục Hải quan chịu trách nhiệm giám sát, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc thu thuế, góp phần vào ngân sách nhà nước và hỗ trợ doanh nghiệp giảm gánh nặng tài chính thông qua các chính sách miễn giảm thuế hợp lý.

Một điểm nổi bật của luật là quy định về các biện pháp chống lẩn tránh thuế, bao gồm áp dụng thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp và thuế tự vệ theo các cam kết quốc tế, nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh không lành mạnh từ hàng hóa nhập khẩu giá rẻ. Luật cũng tích hợp các quy định về quản lý rủi ro, kiểm tra sau thông quan để ngăn chặn gian lận thuế, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp áp dụng hệ thống khai báo điện tử qua Cổng thông tin một cửa quốc gia, giúp rút ngắn thời gian thông quan từ vài ngày xuống chỉ vài giờ.

2. Tổng hợp các nghị định hướng dẫn luật thuế xuất nhập khẩu

Các nghị định này được ban hành để làm rõ các điều khoản trừu tượng trong luật, đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn.

Nghị định 134/2016/NĐ-CP là văn bản hướng dẫn cốt lõi, quy định chi tiết về đối tượng chịu thuế, áp dụng thuế suất, thời hạn nộp thuế, miễn thuế, giảm thuế và hoàn thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, thay thế Nghị định 87/2010/NĐ-CP. Nghị định này xác định phạm vi áp dụng bao gồm hàng hóa xuất nhập khẩu qua biên giới, hàng hóa từ nội địa vào khu phi thuế quan hoặc ngược lại, hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP, và hàng hóa của doanh nghiệp chế xuất. Nó cũng quy định thời hạn nộp thuế là trước khi nhận hàng đối với hàng nhập khẩu, hoặc trong 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai đối với hàng sản xuất xuất khẩu, đồng thời hướng dẫn thủ tục bảo lãnh thuế để doanh nghiệp có thể nhận hàng nhanh chóng mà không phải nộp ngay lập tức.

Nghị định 18/2021/NĐ-CP sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định 134/2016/NĐ-CP, tập trung vào việc hoàn thiện quy định về miễn thuế cho hàng hóa nhập khẩu tạo tài sản cố định trong dự án đầu tư, nguyên liệu sản xuất xuất khẩu, và các trường hợp tạm nhập tái xuất. Nghị định này bổ sung các quy định về hồ sơ miễn thuế, yêu cầu doanh nghiệp phải thông báo danh mục miễn thuế trước khi nhập khẩu đối với một số trường hợp như dự án ưu đãi đầu tư, đồng thời làm rõ thủ tục hoàn thuế cho hàng hóa nộp thừa hoặc tái xuất, giúp giảm thiểu tranh chấp giữa doanh nghiệp và cơ quan hải quan.

Nghị định 182/2025/NĐ-CP và hiệu lực từ ngày 1/7/2025, tiếp tục sửa đổi Nghị định 134/2016/NĐ-CP, với trọng tâm mở rộng miễn thuế cho hàng hóa nhập khẩu phục vụ nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và ngành công nghệ cao. Nghị định quy định thời hạn miễn thuế 5 năm cho các mặt hàng này, yêu cầu doanh nghiệp tự khai báo thời điểm bắt đầu sản xuất hoặc thử nghiệm, và phải nộp thuế nếu không sử dụng hết nguyên liệu trong thời hạn.

Nghị định 26/2023/NĐ-CP, quy định về Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, Danh mục hàng hóa và mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch thuế quan, là cơ sở để tra cứu thuế suất cụ thể cho từng mã hàng hóa theo hệ thống HS. Nghị định này được sửa đổi bởi nhiều văn bản năm 2025 như Nghị định 21/2025/NĐ-CP (hiệu lực 10/2/2025), Nghị định 73/2025/NĐ-CP (hiệu lực 31/3/2025) điều chỉnh thuế suất nhập khẩu ưu đãi cho một số mặt hàng, Nghị định 108/2025/NĐ-CP (hiệu lực 19/5/2025) và Nghị định 199/2025/NĐ-CP (hiệu lực 8/7/2025) bổ sung danh mục hàng hóa và mức thuế mới, nhằm phù hợp với các hiệp định thương mại tự do và bảo vệ sản xuất trong nước.

Xem thêm: Hạn ngạch thuế quan là gì ?

3. Chi tiết quy định về miễn thuế, giảm thuế và hoàn thuế theo các nghị định hướng dẫn

Các quy định cụ thể về miễn, giảm và hoàn thuế, dựa trên các nghị định hướng dẫn, giúp doanh nghiệp hiểu rõ điều kiện áp dụng và lợi ích kinh tế.

Theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP và các sửa đổi, miễn thuế áp dụng cho nhiều trường hợp như hàng hóa nhập khẩu phục vụ an ninh quốc phòng, nghiên cứu khoa học chưa sản xuất được trong nước, hoặc quà biếu tặng dưới 2 triệu đồng mỗi lần và không quá 4 lần/năm, với định mức cụ thể như Phụ lục IV liệt kê bệnh hiểm nghèo để miễn thuế thuốc y tế. Doanh nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ bao gồm tờ khai hải quan, hợp đồng, giấy xác nhận từ cơ quan nhà nước, và thông báo danh mục miễn thuế theo Điều 30 cho các dự án đầu tư hoặc sản xuất xuất khẩu, thủ tục thực hiện tại Chi cục Hải quan nơi đăng ký tờ khai, với hệ thống trừ lùi điện tử để theo dõi sử dụng hàng hóa miễn thuế đúng mục đích. Nếu sử dụng sai, doanh nghiệp phải nộp thuế truy thu cộng với lãi phạt theo Luật Quản lý thuế 2019, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

Giảm thuế được quy định tại Điều 32 của Nghị định 134/2016/NĐ-CP, áp dụng cho hàng hóa hư hỏng hoặc mất mát do nguyên nhân khách quan như thiên tai, tai nạn, với tỷ lệ giảm tương ứng mức thiệt hại được giám định bởi tổ chức độc lập. Hồ sơ bao gồm công văn đề nghị (Mẫu 08), hợp đồng bảo hiểm, biên bản xác nhận thiệt hại trong 30 ngày, và nộp tại Chi cục Hải quan để thẩm định, nếu sau thông quan thì Bộ Tài chính quyết định.

Hoàn thuế theo Điều 33-37 của Nghị định 134/2016/NĐ-CP, bao gồm hoàn cho hàng tái nhập hoặc tái xuất, máy móc tạm nhập tái xuất với khấu hao theo kế toán, hoặc nguyên liệu sản xuất xuất khẩu dựa trên tỷ lệ phân bổ trị giá sản phẩm xuất khẩu. Hồ sơ yêu cầu công văn (Mẫu 09), chứng từ thanh toán, báo cáo tính thuế (Mẫu 10), và thủ tục theo Luật Quản lý thuế, không hoàn nếu số tiền dưới 50.000 đồng. Các sửa đổi năm 2025 như Nghị định 182/2025/NĐ-CP bổ sung hoàn thuế cho hàng công nghệ cao chưa sử dụng hết trong 5 năm, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong quản lý vốn.

Xem thêm: Quy định về thuế xuất khẩu quần áo mới nhất

4. Câu hỏi thường gặp

Nghị định hướng dẫn luật thuế xuất nhập khẩu nào là quan trọng nhất hiện nay?

Nghị định 134/2016/NĐ-CP vẫn là văn bản cốt lõi, được sửa đổi bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP và Nghị định 182/2025/NĐ-CP, cung cấp chi tiết về đối tượng chịu thuế, miễn giảm hoàn thuế. Doanh nghiệp cần áp dụng phiên bản cập nhật để tránh sai sót, đặc biệt với các quy định mới về miễn thuế công nghệ cao trong 5 năm.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để được miễn thuế nhập khẩu?

Doanh nghiệp phải thông báo danh mục miễn thuế theo Điều 30 của Nghị định 134/2016/NĐ-CP, kèm giấy chứng nhận từ bộ ngành liên quan như Bộ Khoa học và Công nghệ cho hàng nghiên cứu theo Nghị định 182/2025/NĐ-CP. Hồ sơ bao gồm tờ khai hải quan, hợp đồng, và cam kết sử dụng đúng mục đích, với thủ tục tại hải quan nơi đăng ký. Nếu sai mục đích, phải nộp truy thu thuế cộng phạt.

Thời hạn nộp thuế xuất nhập khẩu là bao lâu?

Theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP, thời hạn nộp thuế là trước khi nhận hàng đối với nhập khẩu thông thường, nhưng có thể bảo lãnh để nhận hàng trước và nộp trong 30 ngày. Đối với nguyên liệu sản xuất xuất khẩu, thời hạn lên đến 275 ngày, giúp doanh nghiệp quay vòng vốn.

Làm thế nào để hoàn thuế cho hàng tái xuất?

Theo Điều 33 của Nghị định 134/2016/NĐ-CP, nộp công văn đề nghị hoàn (Mẫu 09), kèm chứng từ tái xuất, tờ khai hải quan ban đầu và chứng từ thanh toán. Thủ tục xử lý trong 60 ngày, không hoàn nếu dưới 50.000 đồng. Doanh nghiệp cần lưu trữ hồ sơ đầy đủ để tránh từ chối hoàn.

Nghị định hướng dẫn luật thuế xuất nhập khẩu là nền tảng pháp lý thiết yếu giúp doanh nghiệp vận hành suôn sẻ trong môi trường thương mại quốc tế, với các quy định chi tiết và cập nhật kịp thời. Việc nắm bắt và áp dụng đúng các nghị định này không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài. Để được hỗ trợ chuyên sâu về tư vấn thuế và thủ tục, hãy liên hệ Công ty kế toán ACC ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẽ đồng hành cùng bạn đạt hiệu quả cao nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *