Phí hoàn vé máy bay có chịu thuế GTGT không là một trong những thắc mắc phổ biến của hành khách và doanh nghiệp khi xử lý các trường hợp hủy chuyến bay bất khả kháng. Việc nắm rõ quy định này không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý mà còn tối ưu hóa chi phí thuế cho các bên liên quan trong ngành hàng không. Trong bối cảnh du lịch và kinh doanh ngày càng phát triển, hiểu rõ các khoản phí liên quan đến vé máy bay trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Cùng Công ty kế toán ACC tìm hiểu chi tiết để áp dụng đúng quy định.

1. Quy định phí hoàn vé máy bay có chịu thuế GTGT không?
Theo Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024, thuế GTGT được áp dụng đối với hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam, trừ các trường hợp thuộc đối tượng không chịu thuế theo quy định của luật. Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng đường hàng không là dịch vụ chịu thuế GTGT, do đó các khoản thu phát sinh gắn liền với dịch vụ này cũng thuộc phạm vi điều chỉnh của thuế GTGT.
Phí hoàn vé máy bay (bao gồm phí hủy vé, phí đổi vé) là khoản tiền hãng hàng không thu từ hành khách khi thay đổi hoặc chấm dứt hợp đồng vận chuyển. Theo nguyên tắc xác định giá tính thuế GTGT quy định tại Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024, mọi khoản thu mà cơ sở kinh doanh được hưởng liên quan đến việc cung ứng dịch vụ đều được tính vào giá tính thuế, trừ các khoản thu hộ không liên quan đến dịch vụ. Vì vậy, phí hoàn vé máy bay được xác định là khoản thu chịu thuế GTGT.
Trường hợp dịch vụ vận chuyển hàng không đáp ứng điều kiện áp dụng thuế suất 0% theo Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024 (đối với vận chuyển quốc tế), thì phí hoàn vé phát sinh gắn liền với dịch vụ vận chuyển đó cũng được áp dụng thuế suất tương ứng. Việc kê khai, xuất hóa đơn và xác định thuế GTGT đối với phí hoàn vé phải thực hiện thống nhất với loại hình dịch vụ vận chuyển mà hãng hàng không cung cấp, nhằm bảo đảm tuân thủ đúng quy định pháp luật thuế hiện hành.
2. Bản chất pháp lý của phí hoàn vé máy bay và liên hệ với thuế GTGT
Về bản chất pháp lý, phí hoàn vé máy bay là khoản tiền mà hãng hàng không thu của hành khách khi thực hiện quyền thay đổi, hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng vận chuyển hành khách bằng đường hàng không trước thời hạn. Khoản phí này không phải là tiền phạt vi phạm hành chính, mà là khoản thu phát sinh từ việc cung ứng dịch vụ, gắn liền với điều kiện giao dịch và thỏa thuận trong hợp đồng vận chuyển giữa hãng hàng không và hành khách. Do đó, phí hoàn vé được xem là một bộ phận của giá dịch vụ vận chuyển hàng không.
Liên hệ với Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024, thuế GTGT được tính trên giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ do cơ sở kinh doanh cung ứng. Theo nguyên tắc xác định giá tính thuế, mọi khoản thu mà doanh nghiệp được hưởng có liên quan trực tiếp đến việc cung cấp dịch vụ đều thuộc diện chịu thuế GTGT, trừ các khoản thu hộ không liên quan đến hoạt động kinh doanh. Vì phí hoàn vé phát sinh từ quan hệ cung ứng dịch vụ vận chuyển và là khoản doanh thu của hãng hàng không, nên về nguyên tắc pháp lý, phí hoàn vé máy bay thuộc đối tượng chịu thuế GTGT.
Ngoài ra, thuế suất GTGT áp dụng đối với phí hoàn vé phụ thuộc vào loại hình dịch vụ vận chuyển ban đầu. Trường hợp vận chuyển quốc tế đủ điều kiện áp dụng thuế suất 0% theo Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024, thì phí hoàn vé gắn với dịch vụ này cũng được áp dụng thuế suất tương ứng. Ngược lại, đối với vận chuyển nội địa, phí hoàn vé chịu thuế GTGT theo mức thuế suất của dịch vụ vận chuyển hành khách trong nước, bảo đảm nguyên tắc thống nhất giữa bản chất pháp lý của khoản thu và nghĩa vụ thuế phát sinh.
>> Đọc thêm: Dịch vụ hoàn thuế TNCN nhanh chóng
Xem thêm: Thủ tục hoàn thuế tại sân bay
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng thuế GTGT cho phí hoàn vé máy bay
Việc áp dụng thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với phí hoàn vé máy bay không chỉ phụ thuộc vào tên gọi của khoản thu mà còn được xác định trên cơ sở bản chất pháp lý và điều kiện phát sinh của giao dịch theo Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024. Trước hết, loại hình dịch vụ vận chuyển là yếu tố quan trọng nhất. Nếu vé máy bay gắn với dịch vụ vận chuyển hành khách nội địa, phí hoàn vé phát sinh từ hợp đồng này sẽ chịu thuế GTGT theo mức thuế suất áp dụng cho vận chuyển nội địa. Trường hợp vé liên quan đến vận chuyển quốc tế và đáp ứng đầy đủ điều kiện áp dụng thuế suất 0%, thì phí hoàn vé gắn liền với dịch vụ đó cũng được xem xét áp dụng mức thuế suất tương ứng.
Bên cạnh đó, tính chất của khoản thu là yếu tố quyết định việc chịu thuế. Phí hoàn vé được coi là khoản thu từ hoạt động cung ứng dịch vụ khi doanh nghiệp hàng không trực tiếp hưởng khoản tiền này và hạch toán là doanh thu. Ngược lại, nếu khoản tiền chỉ mang tính thu hộ – chi hộ, không làm phát sinh giá trị gia tăng và không thuộc doanh thu của hãng hàng không, thì không thuộc đối tượng tính thuế GTGT. Việc phân định rõ hai trường hợp này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn kê khai và tính thuế.
Ngoài ra, thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế và chứng từ kế toán cũng ảnh hưởng đến việc áp dụng thuế GTGT đối với phí hoàn vé. Khi hãng hàng không thu phí hoàn vé và lập hóa đơn theo quy định, thuế GTGT sẽ được xác định tại thời điểm phát sinh doanh thu. Đồng thời, nội dung thể hiện trên hóa đơn (ghi rõ phí hoàn vé, thuế suất, tiền thuế) là căn cứ pháp lý quan trọng để cơ quan thuế kiểm tra, đối chiếu và xác định việc áp dụng thuế GTGT có đúng quy định của Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024 hay không.
4. Câu hỏi thường gặp
Phí hoàn vé máy bay được tính như thế nào và có bao gồm thuế GTGT?
Phí hoàn vé máy bay là khoản phí dịch vụ do hãng hàng không hoặc đại lý quy định, thường được tính cố định hoặc theo tỷ lệ giá vé, tùy từng hạng vé và điều kiện hoàn. Về thuế, phí hoàn vé là dịch vụ chịu thuế GTGT (hiện hành là 10%) nếu do doanh nghiệp/đại lý tại Việt Nam cung cấp và có xuất hóa đơn. Khoản thuế GTGT của tiền vé gốc (nếu có) sẽ được xử lý theo phần giá vé được hoàn hoặc không hoàn. Trường hợp hãng nước ngoài không có cơ sở tại Việt Nam thì thường không tách thuế GTGT trên phí hoàn.
Nếu hủy vé do lý do bất khả kháng, phí hoàn vé có vẫn chịu thuế GTGT?
Có. Phí hoàn vé vẫn chịu thuế GTGT nếu khoản phí này thực tế được hãng hàng không hoặc đại lý thu và là dịch vụ cung cấp tại Việt Nam, kể cả trường hợp hủy vé do lý do bất khả kháng. Theo Luật Thuế GTGT năm 2024, thuế GTGT tính trên dịch vụ phát sinh doanh thu, không phụ thuộc nguyên nhân hủy vé. Chỉ khi hãng miễn hoặc không thu phí hoàn vé thì không phát sinh thuế GTGT vì không có doanh thu chịu thuế.
Doanh nghiệp có thể khấu trừ thuế GTGT từ phí hoàn vé máy bay không?
Có, doanh nghiệp có thể khấu trừ thuế GTGT từ phí hoàn vé máy bay nếu đáp ứng đủ điều kiện khấu trừ. Theo Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024, thuế GTGT đầu vào được khấu trừ khi khoản chi phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh chịu thuế, có hóa đơn GTGT hợp pháp và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên. Trường hợp phí hoàn vé liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và được hãng/đại lý xuất hóa đơn GTGT thì vẫn được khấu trừ bình thường.
Phí hoàn vé máy bay có chịu thuế GTGT không là vấn đề cần được làm rõ để tránh những sai sót trong kê khai thuế, đặc biệt với sự gia tăng của các chuyến bay hậu đại dịch. Việc tuân thủ các quy định từ Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 không chỉ giúp doanh nghiệp và hành khách tiết kiệm chi phí mà còn góp phần vào sự minh bạch của ngành hàng không. Để nhận tư vấn chi tiết và hỗ trợ kê khai thuế chính xác, hãy liên hệ Công ty kế toán ACC ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẽ đồng hành cùng bạn giải quyết mọi thắc mắc một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.
Để lại một bình luận