Trong hành trình mở rộng quy mô kinh doanh sang thị trường quốc tế, việc trang bị nền tảng pháp lý vững chắc là bước đi chiến lược của mọi nhà đầu tư. Đặc biệt, việc thấu hiểu tường tận về công ty trách nhiệm hữu hạn tiếng nhật sẽ giúp doanh nhân tự tin hơn khi đàm phán với đối tác xứ hoa anh đào. Cùng Công ty kế toán ACC tìm hiểu qua bài viết sau đây

1. Công ty trách nhiệm hữu hạn tiếng Nhật là gì? Dịch nghĩa
Việc định danh chính xác các loại hình doanh nghiệp bằng ngoại ngữ là nền tảng pháp lý cốt lõi cho mọi giao dịch thương mại xuyên biên giới.
Khi nhắc đến loại hình doanh nghiệp phổ biến, thuật ngữ công ty trách nhiệm hữu hạn tiếng nhật tương đương với khái niệm Godo Kaisha hoặc Kabushiki Kaisha trong hệ thống pháp luật Nhật Bản tùy theo cơ cấu quản lý. Sự tương đồng này giúp các nhà quản trị dễ dàng định hình cấu trúc vốn và phạm vi chịu trách nhiệm hữu hạn của các thành viên theo đúng quy định pháp luật cập nhật đến năm 2026.
Bên cạnh đó, việc nắm bắt rõ các thuật ngữ tương đương giúp doanh nhân Việt Nam tự tin soạn thảo điều lệ hợp tác, giao dịch hoặc gọi vốn từ các quỹ đầu tư nước ngoài một cách minh bạch, chuyên nghiệp và chuẩn xác nhất trong môi trường kinh doanh toàn cầu.
2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan
Hệ thống hóa từ vựng pháp lý thương mại tiếng Nhật sẽ là trợ thủ đắc lực giúp bạn làm chủ mọi văn bản thỏa thuận hợp tác quốc tế.
- 株式会社 (Kabushiki Kaisha): Công ty cổ phần (Joint Stock Company)
- 合同会社 (Godo Kaisha): Công ty trách nhiệm hữu hạn (Godo Company / LLC)
- 有限会社 (Yugen Kaisha): Công ty hữu hạn cũ (Legacy limited company)
- 定款 (Teikan): Điều lệ công ty (Articles of Incorporation)
- 資本金 (Shihonkin): Vốn điều lệ (Registered Capital)
- 出資 (Shusshi): Góp vốn (Capital Contribution)
- 株主 (Kabunushi): Cổ đông (Shareholder)
- 社員 (Shain): Thành viên góp vốn trong công ty TNHH Nhật (Member)
- 代表取締役 (Daihyo Torishimariyaku): Giám đốc đại diện / Người đại diện theo pháp luật (Representative Director)
- 法人登記 (Hojin Toki): Đăng ký doanh nghiệp (Corporate Registration)
- 企業統治 (Kigyo Tochi): Quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance)
- 取締役会 (Torishimariyakukai): Hội đồng quản trị (Board of Directors)
- 商取引契約 (Shotorihiki Keiyaku): Hợp đồng thương mại (Commercial Contract)
- 業務提携契約 (Gyomu Teikei Keiyaku): Thỏa thuận hợp tác kinh doanh (Business Alliance Agreement)
- M&A (M&A・企業の買収): Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (Mergers and Acquisitions)
- 法的デューデリジェンス (Hōteki Dyū Derijensu): Thẩm định pháp lý (Legal Due Diligence)
- 知的財産権 (Chiteki Zaisanken): Quyền sở hữu trí tuệ (Intellectual Property Rights)
- 国際取引 (Kokusai Torihiki): Giao dịch quốc tế (International Transaction)
- コンプライアンス監査 (Conpuraiansu Kansa): Kiểm toán tuân thủ (Compliance Audit)
- 紛争解決 (Funso Kaiketsu): Giải quyết tranh chấp (Dispute Resolution)
Xem thêm: Quy định góp vốn công ty trách nhiệm hữu hạn
3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại
Việc ứng dụng linh hoạt các mẫu câu giao tiếp chuyên nghiệp bằng tiếng Nhật sẽ tạo dựng uy tín vững chắc trước các đối tác và cơ quan quản lý nước ngoài.
- 弊社は日本の会社法に基づき適法に設立され、運営されております。 – Công ty chúng tôi được thành lập và hoạt động hợp pháp theo Luật Công ty của Nhật Bản.
- 御社の定款および履歴事項全部証明書のベトナム語訳をご提供いただけますでしょうか。 – Quý công ty có thể cung cấp bản dịch tiếng Việt của điều lệ công ty và giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh cho chúng tôi được không ạ?
- 当合同会社の資本金は、すべての社員によって全額払い込まれております。 – Toàn bộ vốn điều lệ của công ty TNHH (Godo Kaisha) chúng tôi đã được tất cả các thành viên góp đủ.
- 代表取締役として、私は弊社の代表として本商取引契約を締結する権限を有しております。 – Với tư cách là giám đốc đại diện, tôi có thẩm quyền ký kết hợp đồng thương mại này thay mặt cho doanh nghiệp chúng tôi.
- 次回の会議において、出資比率および利益配分に関する詳細な条件について協議したいと存じます。 – Chúng tôi rất hy vọng sẽ được thảo luận về các điều kiện chi tiết liên quan đến tỷ lệ góp vốn và phân chia lợi nhuận trong cuộc họp tới.
- すべての企業統治に関する文書が、現行の国際商慣習に厳格に適合していることをご確認ください。 – Xin hãy đảm bảo rằng toàn bộ các tài liệu quản trị doanh nghiệp đều tuân thủ nghiêm ngặt các tập quán thương mại quốc tế hiện hành.
- 双方の利益を保護するため、法務部門にて業務提携契約書のドラフトを現在精査中でございます。 – Bộ phận pháp lý của chúng tôi hiện đang rà soát bản thảo hợp đồng hợp tác kinh doanh để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.
- 平素よりのご厚情に感謝申し上げますとともに、貴社との長期的な戦略的パートナーシップの構築を心より期待しております。 – Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự hợp tác quý báu của quý công ty và rất mong chờ xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược lâu dài với quý vị.
- すべての財務取引および投資案件は、弊社の公式な法人名義の銀行口座を通じて認証される必要がございます。 – Mọi giao dịch tài chính và các khoản đầu tư đều phải được xác thực thông qua tài khoản ngân hàng chính thức đứng tên pháp nhân của công ty chúng tôi.
- 弊社の組織構造に関して、他にご不明な点やご質問がございましたら、どうぞ遠慮なくお申し付けください。 – Nếu quý vị còn bất kỳ thắc mắc hay điểm chưa rõ nào về cơ cấu tổ chức của chúng tôi, xin vui lòng trao đổi một cách thoải mái nhé.
Kết thúc quá trình tìm hiểu, có thể thấy rằng việc thấu hiểu tường tận về công ty trách nhiệm hữu hạn tiếng nhật cùng hệ thống từ vựng chuyên ngành và các mẫu câu giao tiếp chuẩn mực đóng vai trò bệ phóng vững chắc cho mọi doanh nhân trên hành trình vươn ra biển lớn. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ Công ty dịch vụ kế toán ACC ngay hôm nay.
Xem thêm: Thủ tục thành lập công ty TNHH một thành viên chi tiết
Để lại một bình luận