Doanh nghiệp em có phát sinh giao dịch thuê tài sản dài hạn nhưng hợp đồng không ghi rõ quyền mua lại cuối kỳ, trong thực tế lại có cam kết miệng giữa hai bên, vậy khi phân loại là thuê tài chính hay thuê hoạt động thì căn cứ hoàn toàn vào hợp đồng văn bản hay có xét đến thỏa thuận thực tế?


Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Công ty dịch vụ kế toán ACC xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.

Cơ sở pháp lý phân loại thuê tài sản

Xem thêm: Công ty em có khoản đầu tư góp vốn bằng tài sản cố định vào đơn vị khác, vậy khi xuất tài sản đi góp vốn có phải ghi nhận doanh thu hay chỉ ghi giảm tài sản và ghi nhận khoản đầu tư tương ứng theo giá trị hợp lý?

Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 06 (VAS 06) được ban hành kèm theo Thông tư 99/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính, việc phân loại hợp đồng thuê tài sản được thực hiện dựa trên bản chất kinh tế của giao dịch, nhằm phản ánh đúng thực trạng quyền kiểm soát và rủi ro liên quan đến tài sản. Cụ thể, thuê tài sản được phân loại là thuê tài chính nếu thỏa mãn ít nhất một trong các điều kiện sau: (i) hợp đồng cho bên thuê quyền mua lại tài sản ở mức giá thấp hơn giá trị thị trường hợp lý tại thời điểm thực hiện quyền; (ii) thời hạn thuê chiếm từ 75% trở lên thời hạn kinh tế hữu ích của tài sản; (iii) giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê tối thiểu bằng hoặc gần bằng giá trị hợp lý của tài sản tại thời điểm bắt đầu thuê; hoặc (iv) tài sản thuê có tính chất chuyên dụng cho bên thuê. Ngược lại, nếu không đáp ứng các điều kiện trên, hợp đồng được phân loại là thuê hoạt động. Luật Kế toán 2015 (Điều 4) cũng quy định nguyên tắc ghi nhận và trình bày thông tin kế toán phải dựa trên thực chất kinh tế của giao dịch, không chỉ hình thức pháp lý.

Vai trò của hợp đồng văn bản và thỏa thuận thực tế

Hợp đồng văn bản là cơ sở chính để phân loại thuê tài sản, vì nó phải được lập thành văn bản theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 401) và Thông tư 45/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhằm đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm toán. Tuy nhiên, theo nguyên tắc thực chất hơn hình thức tại Luật Kế toán 2015 (Điều 16) và VAS 06 (Phần A, đoạn 7), các thỏa thuận thực tế – bao gồm cam kết miệng – có thể được xem xét nếu chúng chứng minh được bản chất kinh tế của giao dịch là chuyển giao quyền kiểm soát rủi ro và lợi ích từ bên cho thuê sang bên thuê. Trong trường hợp của doanh nghiệp Anh/Chị, nếu cam kết miệng về quyền mua lại cuối kỳ có thể được chứng minh bằng các bằng chứng gián tiếp như email, biên bản họp, hoặc hành vi thực tế (ví dụ: bên cho thuê không tìm kiếm bên thuê khác), thì cơ quan kiểm toán hoặc cơ quan thuế có thể chấp nhận phân loại là thuê tài chính để ghi nhận tài sản và nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán. Ngược lại, nếu chỉ dựa vào cam kết miệng mà không có bằng chứng hỗ trợ, hợp đồng sẽ được phân loại theo nội dung văn bản là thuê hoạt động, dẫn đến ghi nhận chi phí thuê dần dần trong báo cáo kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp nên bổ sung phụ lục hợp đồng bằng văn bản để tránh rủi ro tranh chấp hoặc điều chỉnh sau kiểm toán.

Xem thêm: Doanh nghiệp tôi có khoản chi phí lớn liên quan đến cải tạo nâng cấp tài sản thuê, nếu hợp đồng thuê chấm dứt trước thời hạn thì giá trị còn lại chưa phân bổ sẽ xử lý như thế nào để phản ánh đúng thiệt hại thực tế?

Việc tuân thủ đúng phân loại thuê tài sản giúp doanh nghiệp phản ánh chính xác tình hình tài chính, tránh sai sót trong báo cáo tài chính và giảm thiểu rủi ro bị xử phạt hành chính theo Nghị định 41/2018/NĐ-CP (mức phạt đối với vi phạm kế toán). Đồng thời, nó hỗ trợ lập kế hoạch thuế thu nhập doanh nghiệp hiệu quả hơn. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Công ty dịch vụ kế toán ACC.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *