Tranh chấp giữa các thành viên trong công ty thường phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định của doanh nghiệp. Việc xử lý kịp thời giúp bảo vệ quyền lợi các bên và duy trì hoạt động hiệu quả. Thủ tục giải quyết đòi hỏi tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành. Cùng Công ty dịch vụ kế toán ACC tìm hiểu các khía cạnh quan trọng.

1. Giải quyết tranh chấp giữa các thành viên trong công ty
Tranh chấp giữa các thành viên trong công ty có thể phát sinh từ việc góp vốn, chuyển nhượng phần vốn góp, quyền biểu quyết, phân chia lợi nhuận hoặc quyết định liên quan đến hoạt động của công ty. Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, quyền và nghĩa vụ của thành viên được xác định chủ yếu theo Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty.
Khoản 4 Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 xác định tranh chấp giữa các thành viên công ty với nhau liên quan đến việc thành lập, hoạt động, giải thể, sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, bàn giao tài sản hoặc chuyển đổi hình thức tổ chức của công ty là tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Trường hợp Điều lệ hoặc thỏa thuận giữa các bên có cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp, các thành viên có thể thương lượng, hòa giải hoặc lựa chọn trọng tài nếu có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
2. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp
Các nguyên nhân thường gặp bao gồm tranh chấp về tỷ lệ góp vốn, quyền biểu quyết, chuyển nhượng phần vốn góp, phân chia lợi nhuận và việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của thành viên. Thành viên cũng có thể phát sinh bất đồng khi cho rằng quyết định của Hội đồng thành viên hoặc hoạt động quản lý công ty ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cụ thể quyền của thành viên tại Điều 49 và nghĩa vụ tại Điều 50, là căn cứ quan trọng để xác định quyền lợi và trách nhiệm của các bên khi xảy ra tranh chấp. Hồ sơ, biên bản họp, nghị quyết của Hội đồng thành viên, Điều lệ, chứng từ góp vốn, hợp đồng chuyển nhượng và tài liệu kế toán có thể được sử dụng để chứng minh yêu cầu của mỗi bên.
Xem thêm: Quy định vốn điều lệ của công ty TNHH 2 thành viên chuẩn
3. Các phương thức giải quyết tranh chấp
Các thành viên có thể thương lượng trực tiếp để thống nhất phương án xử lý tranh chấp. Nếu không đạt được thỏa thuận, các bên có thể thực hiện hòa giải hoặc giải quyết tại Trọng tài thương mại nếu có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
Trường hợp không lựa chọn hoặc không thể giải quyết bằng các phương thức trên, tranh chấp thuộc thẩm quyền của Tòa án có thể được giải quyết theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đối với tranh chấp giữa các thành viên liên quan đến việc thành lập, hoạt động, giải thể, sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, bàn giao tài sản hoặc chuyển đổi hình thức tổ chức của công ty, khoản 4 Điều 30 Bộ luật này xác định đây là tranh chấp kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền của Tòa án.
Xem thêm: Giám đốc công ty TNHH 2 thành viên có quyền gì? Giải đáp
4. Thủ tục khởi kiện tại tòa án
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện
Hồ sơ gồm đơn khởi kiện và các tài liệu, chứng cứ chứng minh quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm như Điều lệ công ty, biên bản họp, nghị quyết, hợp đồng góp vốn, hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp và tài liệu liên quan. Việc xác định đúng Tòa án có thẩm quyền cần căn cứ vào loại tranh chấp và quy định về thẩm quyền theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Bước 2: Nộp đơn và đóng tạm ứng án phí
Sau khi nhận đơn, Thẩm phán xem xét đơn và tài liệu kèm theo. Theo khoản 3 Điều 191 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày được phân công, Thẩm phán phải xem xét và quyết định yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn, tiến hành thủ tục thụ lý, chuyển đơn hoặc trả lại đơn tùy trường hợp. Khi nhận được thông báo nộp tiền tạm ứng án phí, người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ trong thời hạn 07 ngày theo khoản 1 Điều 195 Bộ luật này.
Bước 3: Tham gia hòa giải và xét xử
Sau khi thụ lý, vụ án được giải quyết theo trình tự tố tụng dân sự, trong đó có hoạt động chuẩn bị xét xử và hòa giải theo quy định. Nếu hòa giải không thành hoặc thuộc trường hợp không tiến hành hòa giải được, Tòa án thực hiện các thủ tục để đưa vụ án ra xét xử theo quy định.
Bước 4: Thi hành bản án
Sau khi bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực, các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ theo nội dung bản án, quyết định. Nếu bên phải thi hành không tự nguyện thực hiện, bên được thi hành có thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành theo quy định.
5. Câu hỏi thường gặp
Tranh chấp giữa các thành viên trong công ty có thể giải quyết ngoài tòa án không?
Có. Các thành viên có thể thương lượng, hòa giải hoặc giải quyết bằng trọng tài nếu có thỏa thuận trọng tài hợp lệ. Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp thuộc thẩm quyền của Tòa án có thể được giải quyết theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp giữa các thành viên trong công ty là bao lâu?
Không phải mọi tranh chấp giữa các thành viên đều có một thời hiệu khởi kiện chung là 02 năm. Nếu tranh chấp thuộc trường hợp tranh chấp hợp đồng thì Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu khởi kiện là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Chi phí giải quyết tranh chấp giữa các thành viên trong công ty bao gồm những gì?
Chi phí có thể gồm tạm ứng án phí, án phí và các khoản chi phí tố tụng khác theo từng vụ việc; trường hợp thuê luật sư còn có chi phí dịch vụ pháp lý. Việc xác định nghĩa vụ chịu án phí, chi phí tố tụng được thực hiện theo quy định pháp luật và kết quả giải quyết vụ án.
Tranh chấp giữa các thành viên trong công ty cần được xử lý nhanh chóng để tránh ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Đội ngũ chuyên gia tại Công ty dịch vụ kế toán ACC sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và hướng dẫn thủ tục chi tiết. Liên hệ ngay để được giải đáp thắc mắc và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.
Để lại một bình luận